fetal movement
A pregnant woman gently places her hand on her belly to feel the fetal movement.
Định nghĩa
Danh từ:
- Chuyển động của thai nhi: "fetal movement" chỉ các cử động của thai nhi bên trong tử cung (thường được phát hiện vào khoảng tuần thứ 16 của thai kỳ). Đây là dấu hiệu cho thấy thai nhi đang phát triển khỏe mạnh và có thể bao gồm các động tác như đạp, xoay người, hoặc cuộn mình.
Ví dụ sử dụng
- (Người mẹ lần đầu tiên nhận thấy chuyển động của thai nhi vào tuần thứ 18.)
- (Các bác sĩ theo dõi chuyển động của thai nhi để đảm bảo em bé hoạt động và khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Decreased fetal movement": giảm chuyển động thai nhi, có thể là dấu hiệu cần kiểm tra y tế.
- A sudden decrease in fetal movement should be reported to a healthcare provider. (Sự giảm đột ngột chuyển động của thai nhi cần được báo cho nhà cung cấp dịch vụ y tế.)
- "Fetal movement count": đếm chuyển động thai nhi, một phương pháp theo dõi sức khỏe thai nhi.
- Pregnant women are often advised to do a fetal movement count daily in the third trimester. (Phụ nữ mang thai thường được khuyên thực hiện đếm chuyển động thai nhi hàng ngày trong tam cá nguyệt thứ ba.)
Biến thể và từ gần giống
- Fetal (tính từ): thuộc về thai nhi.
- Fetal development is a crucial stage. (Sự phát triển của thai nhi là một giai đoạn quan trọng.)
- Movement (danh từ): sự chuyển động, cử động.
- The baby's movement felt like a flutter. (Chuyển động của em bé cảm giác như một cơn rung nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Kick (cú đạp): thường dùng để chỉ chuyển động mạnh của thai nhi, đặc biệt là đạp chân.
- She felt a strong kick from the baby. (Cô ấy cảm thấy một cú đạp mạnh từ em bé.)
- Quickening (cảm nhận chuyển động đầu tiên): thuật ngữ cổ điển chỉ lần đầu tiên người mẹ cảm nhận được chuyển động thai nhi.
- Quickening is often described as a fluttering sensation. (Quickening thường được mô tả như cảm giác rung nhẹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Feel movement: cảm nhận chuyển động.
- She began to feel movement in her belly around week 20. (Cô ấy bắt đầu cảm nhận chuyển động trong bụng vào khoảng tuần thứ 20.)
Thành ngữ liên quan
- Kick count: đếm số cú đạp (một cách theo dõi chuyển động thai nhi).
- Doing a kick count helps monitor the baby's well-being. (Thực hiện đếm số cú đạp giúp theo dõi sức khỏe của em bé.)